Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35098

UTF-8: E8A49A

UTF-32: 891A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: bag, valise; stuff, pad; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhě,zhǔ,chǔ

Tiếng Nhật: シャ チョ おおい たれぎぬ ふくろ わたいれ

Tiếng Nhật (Kun): WATAIRE

Tiếng Nhật (On): CHO SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: chǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

75AF, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bệnh đầu phong ; 2. điên rồ

Xem thêm:

[ ]

71BC, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2