Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35111

UTF-8: E8A4A7

UTF-32: 8927

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Định nghĩa tiếng Anh: unlined clothes; light overcoat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ひとえ

Tiếng Nhật (Kun): HITOE

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

遺溺
di niệu

Xem thêm:

trác [ zhuó , zuó ]

7422, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: mài giũa

Xem thêm:

phiên [ ]

72BF, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Quảng Cáo

tu vi