Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褫

褫

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35115

UTF-8: E8A4AB

UTF-32: 892B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: strip, tear off, undress

Tiếng Hàn (Hangul): 치:1N

Pinyin: chǐ

Tiếng Nhật: チ ジ イ うばう

Tiếng Nhật (Kun): UBAU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phách [ ]

7836, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Xem thêm:

巢由
sào do

Xem thêm:

bản, bổn, thao [ ]

5935, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5