Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35121

UTF-8: E8A4B1

UTF-32: 8931

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: to carry in the bosom or the sleeve; to wrap, to conceal

Pinyin: huái

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): IDAKU TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): KAIE

Quan Thoại: huái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tố [ sù ]

8A34, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kể, thuật ; 2. tố giác, mách

Xem thêm:

truật [ chù ]

6035, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. doạ nạt

Quảng Cáo

công ty sửa nhà