
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 35121
UTF-8: E8A4B1
UTF-32: 8931
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 1 - (夢得採蓮其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm: