Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35136

UTF-8: E8A580

UTF-32: 8940

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: a pleat, fold, tuck, crease

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): HIDA

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

can, ngạn [ gān ]

77F8, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: đá lẫn trong than đá, đá bìa

Xem thêm:

yên, yến [ yān , yàn ]

71D5, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: (tên đất); con chim én

Xem thêm:

[ l ]

6988, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây lư, cây gỗ gụ

Quảng Cáo

vỏ ram