
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 35136
UTF-8: E8A580
UTF-32: 8940
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm: