
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+12 nét) (áo)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 35149
UTF-8: E8A58D
UTF-32: 894D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Song tầm - (Dvedhàvitakka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật