
Thông tin ký tự
Bộ: hán ⼚(+5 nét) (sườn núi, vách đá)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21390
UTF-8: E58E8E
UTF-32: 538E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hựu nhất cá - (又一個) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: