Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+15 nét) (áo)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35179

UTF-8: E8A5AB

UTF-32: 896B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: raincoat

Tiếng Nhật: セキ シャク

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

8A6E, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: giải thích kỹ càng

Xem thêm:

vạn [ ]

8115, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7790, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Quảng Cáo

măng khô