Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: á (+0 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35198

UTF-8: E8A5BE

UTF-32: 897E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: cover; Kangxi radical 146

Pinyin:

Tiếng Nhật: かなめがしら

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): AKA EKE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

594E, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: sao Khuê (một trong Nhị thập bát tú, tượng trưng cho văn chương)

Xem thêm:

thuân, tuần, độn [ dùn , qūn , xún ]

9041, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: lẻn trốn đi

Xem thêm:

霸主
bá chủ

Quảng Cáo

tiếng việt