Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 覈 - hạch | 覈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: á (+13 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35208

UTF-8: E8A688

UTF-32: 8988

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: investigate, consider, examine

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク ケツ ギャク ゲチ ゴチ キョウ しらべる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRABERU KIBISHII SANE

Tiếng Nhật (On): KAKU GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

预报
dự báo

Xem thêm:

斧斤
phủ cân

Xem thêm:

敗陣
bại trận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai