Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覈

覈

Thông tin ký tự

Bộ: á ⾑(+13 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35208

UTF-8: E8A688

UTF-32: 8988

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: investigate, consider, examine

Tiếng Hàn (Hangul): 핵:1N

Pinyin: hé

Tiếng Nhật: カク ケツ ギャク ゲチ ゴチ キョウ しらべる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRABERU KIBISHII SANE

Tiếng Nhật (On): KAKU GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYK

Quan Thoại: hé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

man, môn [ mán , mén , mèn ]

7792, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: dối, lừa

Xem thêm:

[ ]

7D60, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế