
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35218
UTF-8: E8A692
UTF-32: 8992
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Đoạn tận ái - (Cùlatanhàsankhaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật