Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+5 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35221

UTF-8: E8A695

UTF-32: 8995

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pit3

Pinyin: miè,piē

Tiếng Nhật: ベツ メチ ヒン ヘツ ベチ ヒツ ヒチ

Tiếng Nhật (On): BETSU MECHI HIN HETSU

Quan Thoại: miè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鋤惡
sừ ác

Xem thêm:

tổng [ cōng , zǒng ]

6181, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

lân [ lín , lǐn ]

7CBC, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: nước ở giữa các hòn đá

Quảng Cáo

tháo lắp tủ