Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+2 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35225

UTF-8: E8A699

UTF-32: 8999

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: explain in detail

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): MERU

Tiếng Nhật (On): RA RAN REN

Quan Thoại: luó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quý [ jì ]

5B63, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tháng cuối một quý ; 2. mùa ; 3. nhỏ, út (em)

Xem thêm:

xiêm [ ]

88E7, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì