Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+2 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35225

UTF-8: E8A699

UTF-32: 8999

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: explain in detail

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): MERU

Tiếng Nhật (On): RA RAN REN

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

晻曖
ảm ái

Xem thêm:

ngỗ, ngộ [ wú , wǔ ]

727E, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chống lại, trái lại ; 2. húc bằng sừng

Quảng Cáo

cửa kính tân phú