Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 季

季

Thông tin ký tự

Bộ: tử ⼦(+5 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23395

UTF-8: E5ADA3

UTF-32: 5B63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: quarter of year; season; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 계:0E

Pinyin: jì

Tiếng Nhật: キ すえ

Tiếng Nhật (Kun): SUE TOKI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jì

Âm thời Đường: gì

Tiếng Việt: quí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

逢衣
phùng y

Xem thêm:

欂櫨
bạc lô

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng