
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+7 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35233
UTF-8: E8A6A1
UTF-32: 89A1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn TrãiXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)