Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覬

覬

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+1 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35244

UTF-8: E8A6AC

UTF-32: 89AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: covet, long for, desire

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jì

Tiếng Nhật: キ のぞむ

Tiếng Nhật (Kun): NOZOMU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jì

Âm thời Đường: gyì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

5164, tổng 17 nét, bộ nhân 儿 (+15 nét)

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

63B3, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: bắt được

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò