Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+12 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35254

UTF-8: E8A6B6

UTF-32: 89B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: to look about; order, sequence; complicated thought which is not easy to express

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: luó,luǎn

Tiếng Nhật: ラン レン

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): RA RAN REN

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phí, phất [ fèi , fú ]

6CB8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sôi (nước)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y