Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27832

UTF-8: E6B2B8

UTF-32: 6CB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: boil, bubble up, gush

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fèi,

Tiếng Nhật: フツ フチ ハイ わく わかす

Tiếng Nhật (Kun): WAKU WAKASU

Tiếng Nhật (On): FUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PI PWUL

Quan Thoại: fèi

Âm thời Đường: piə̀i

Tiếng Việt: phí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diện, miến [ miǎn , miàn ]

9762, tổng 9 nét, bộ diện 面 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mặt ; 2. bề mặt; bột gạo, sợi miến

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng