Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+13 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35259

UTF-8: E8A6BB

UTF-32: 89BB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: peep at; watch, spy on

Tiếng Nhật: ショ うかがう

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

逸遊
dật du

Xem thêm:

tham [ tān ]

8CAA, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ăn của đút ; 2. tham, ham

Xem thêm:

低于
đê vu

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng