
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+13 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 35259
UTF-8: E8A6BB
UTF-32: 89BB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Pháp hành - (Cùladhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn DuXem thêm: