Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觋

觋

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+7 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35275

UTF-8: E8A78B

UTF-32: 89CB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: wizard

Quan Thoại: xí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu [ kōu ]

62A0, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. moi, móc ; 2. khắc, chạm

Xem thêm:

bác, bạc [ báo , Bó , bò , bù ]

8584, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. mỏng manh ; 2. nhẹ ; 3. nhạt nhẽo ; 4. ít, kém ; 5. xấu, bạc (đất)

Xem thêm:

[ ]

915C, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình