Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+7 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35275

UTF-8: E8A78B

UTF-32: 89CB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: wizard

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuý [ zuì ]

9154, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: say rượu

Xem thêm:

thang [ tāng ]

8E5A, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lội qua ; 2. giẫm lên ; 3. cào, bừa

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng