
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+8 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35277
UTF-8: E8A78D
UTF-32: 89CD
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Brahmàyu - (Brahmàyu sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: