Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+8 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35277

UTF-8: E8A78D

UTF-32: 89CD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin2

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed

Quan Thoại: tiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lịch [ lì ]

74C5, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: đích lịch 瓅)

Xem thêm:

giá [ jiā , jià ]

99D5, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng ngựa vào xe ; 2. xe cộ ; 3. chuyến đi của vua

Xem thêm:

tất [ bì ]

602D, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè