Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觚

觚

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+5 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35290

UTF-8: E8A79A

UTF-32: 89DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: jug, winecup, goblet; square

Tiếng Hàn (Hangul): 고:1N

Pinyin: gū

Tiếng Nhật: コ ク さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

助理
trợ lý

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

8315, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: côi cút, không nơi nương tựa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10