Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岯

岯

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23727

UTF-8: E5B2AF

UTF-32: 5CAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Pinyin: pí

Tiếng Nhật: ヒ ビ ハイ ヘ

Tiếng Nhật (On): HI BI HAI HE

Quan Thoại: pí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốn [ xùn ]

905C, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trốn lẩn, lánh đi ; 2. kém

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5180, tổng 16 nét, bộ bát 八 (+14 nét)

Nghĩa: 1. muốn ; 2. châu Ký (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc bây giờ)

Xem thêm:

khích, khước [ xì ]

90E4, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. chỗ xương thịt giáp nhau