Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觝

觝

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+5 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35293

UTF-8: E8A79D

UTF-32: 89DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai2

Định nghĩa tiếng Anh: gore, butt; resist; push

Tiếng Hàn (Hangul): 저:1N

Pinyin: dǐ,zhǐ

Tiếng Nhật: テイ タイ シ ふれる

Tiếng Nhật (Kun): FURERU ITARU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: dǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

陰曀
âm ê

Xem thêm:

蚰蜒
du diên

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh