Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 解剖
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoạch, hộ, oách [ hù , huò , wò ]

64ED, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái cạm, cái bẫy ; 2. bắt lấy ; 3. gỡ ra

Xem thêm:

無產
vô sản

Xem thêm:

bà, bàn [ bō , pán ]

78FB, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

bánh canh