Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35300

UTF-8: E8A7A4

UTF-32: 89E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: guǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luỵ, lôi [ lēi , léi , lèi ]

6502, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: 1. đập, đánh ; 2. nghiền

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

7D78, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Quảng Cáo

sách