Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觤 - quỷ | 觤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35300

UTF-8: E8A7A4

UTF-32: 89E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: guǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lạc [ jià , luò ]

99F1, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: ngựa trắng bờm đen

Xem thêm:

đán [ tǎn ]

926D, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố tantan, Ta

Xem thêm:

[ ]

6BE5, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt