Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觤

觤

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35300

UTF-8: E8A7A4

UTF-32: 89E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật: キ

Quan Thoại: guǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảm [ kǎn , qū ]

51F5, tổng 2 nét, bộ khảm 凵 (+0 nét)

Nghĩa: há mồm

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

8030, tổng 21 nét, bộ lỗi 耒 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bừa phủ (bừa lại sau khi gieo hạt) ; 2. cái đầm (để nện đất)

Xem thêm:

bàng [ pāng , páng ]

9736, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: bàng bái 霶霈)

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi