Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觨

觨

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+7 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35304

UTF-8: E8A7A8

UTF-32: 89E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Pinyin: hùn

Tiếng Nhật: コン ゴン

Quan Thoại: hùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm, yếm, yểm, áp, ấp [ yā , yān , yàn , yì ]

53AD, tổng 14 nét, bộ hán 厂 (+12 nét)

Nghĩa: chán ghét

Xem thêm:

五雲
ngũ vân

Quảng Cáo

thủ thuật blog