Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+12 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21421

UTF-8: E58EAD

UTF-32: 53AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim3

Định nghĩa tiếng Anh: dislike, detest, reject; satiate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,yàn,yǎn,yān,

Tiếng Nhật: エン オン ヨウ オウ ユウ アン あきる いとう

Tiếng Nhật (Kun): AKIRU ITOU

Tiếng Nhật (On): EN OU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YEM YEP

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *qiɛ̀m

Tiếng Việt: ướm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xương [ chāng , tāng ]

95B6, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: cửa trời (cửa chính trong cung)

Quảng Cáo

shop bán măng khô