Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厭 - yêm | yếm | yểm | áp | ấp | 厭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+12 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21421

UTF-8: E58EAD

UTF-32: 53AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim3

Định nghĩa tiếng Anh: dislike, detest, reject; satiate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,yàn,yǎn,yān,

Tiếng Nhật: エン オン ヨウ オウ ユウ アン あきる いとう

Tiếng Nhật (Kun): AKIRU ITOU

Tiếng Nhật (On): EN OU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YEM YEP

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *qiɛ̀m

Tiếng Việt: ướm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

城樓
thành lâu

Xem thêm:

thiên, tục [ ]

5732, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ biāo , piào ]

9AA0, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngựa vàng lang trắng ; 2. khoẻ mạnh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng