Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+13 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35319

UTF-8: E8A7B7

UTF-32: 89F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: to process or carve horns

Pinyin: xué,

Tiếng Nhật: コク ゴク ヨク ガク カク オク

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

siêu [ chāo ]

5F28, tổng 8 nét, bộ cung 弓 (+5 nét)

Nghĩa: cái cung, cây cung

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

668E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn