Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觷

觷

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+13 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35319

UTF-8: E8A7B7

UTF-32: 89F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: to process or carve horns

Pinyin: xué,hù

Tiếng Nhật: コク ゴク ヨク ガク カク オク

Quan Thoại: xué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm [ tán ]

90EF, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: nước Đàm

Xem thêm:

[ ]

6C8E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

khu [ qū ]

9A71, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khua, lùa, đuổi ; 2. ruổi ngựa ; 3. chạy, bôn tẩu

Quảng Cáo

trạng quỳnh