Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35393

UTF-8: E8A981

UTF-32: 8A41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: exegesis, explanation; explain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: よみ

Tiếng Nhật (Kun): YOMI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bức [ fú ]

8760, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: biển bức 蝠)

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

73E7, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con trai biển (làm ngọc trai) ; 2. ngọc diêu ; 3. cung nạm ngọc trai

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh