Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35459

UTF-8: E8AA83

UTF-32: 8A83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: part

Pinyin: ,chǐ,chì,duò

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU

Tiếng Nhật (On): SHI CHI JI I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9391, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn