Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35483

UTF-8: E8AA9B

UTF-32: 8A9B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam1

Pinyin: qīn

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: qīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân [ hūn , xūn ]

8477, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...) ; 2. đĩa thịt ; 3. ăn mặn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6