Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35501

UTF-8: E8AAAD

UTF-32: 8AAD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: read, study; pronounce

Tiếng Nhật: ドク トク トウ よむ よみ

Tiếng Nhật (Kun): YOMU YOMI

Tiếng Nhật (On): TOKU TOU DOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK TWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trai [ ]

7C82, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

tích [ xī ]

6670, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: sáng, rõ ràng

Quảng Cáo

làm chả giò ngon