Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諉

諉

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35529

UTF-8: E8AB89

UTF-32: 8AC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: pass buck, lay blame on others

Tiếng Hàn (Hangul): 위:1N

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: ズイ イ ニ

Tiếng Nhật (Kun): WAZURAWASU

Tiếng Nhật (On): ZUI NI I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh [ méng , mèng , míng ]

76DF, tổng 13 nét, bộ mẫn 皿 (+8 nét)

Nghĩa: 1. uống máu thề ; 2. liên minh

Xem thêm:

機構
cơ cấu

Xem thêm:

[ mín ]

59C4, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế