Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35551

UTF-8: E8AB9F

UTF-32: 8ADF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: to examine; to consider; honest

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật: テイ タイ おさめる この ただす

Tiếng Nhật (Kun): TADASU

Tiếng Nhật (On): SHI JI TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiền, hiện [ xián ]

8CE2, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: người có đức hạnh, tài năng

Xem thêm:

áo, ốc, Ủ, úc, ứ [ ]

7079, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc