Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35585

UTF-8: E8AC81

UTF-32: 8B01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit3

Định nghĩa tiếng Anh: visit, pay respects to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,ǎi

Tiếng Nhật: エツ つげる まみえる

Tiếng Nhật (Kun): MAMIERU

Tiếng Nhật (On): ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qiæt

Tiếng Việt: yết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ shù , yú ]

516A, tổng 9 nét, bộ nhập 入 (+7 nét)

Nghĩa: phải, vâng (lời đáp lại)

Quảng Cáo

thaiphong