Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孤村
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốt [ gǔ , gù ]

69BE, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: miếng gỗ đã chẻ

Xem thêm:

á [ yǎ ]

7602, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: 1. câm ; 2. khàn, khản

Xem thêm:

lệ, lị [ lǐ ]

9026, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: dĩ lệ 邐,逦)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng