Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謆

謆

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35590

UTF-8: E8AC86

UTF-32: 8B06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: beguile, cajole

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): MADOWASU

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: shàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xu, xúc [ cǒu , cù , qū , qù ]

8DA8, tổng 17 nét, bộ tẩu 走 (+10 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Xem thêm:

thoan, đồ, đồ thư quán [ tú shū guǎn , tuān ]

5715, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Nghĩa: thư viện sách, là chữ viết gộp của 圖書館

Xem thêm:

报摊
báo than

Quảng Cáo

mang kho