Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

81B3, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: cỗ ăn

Xem thêm:

[ yú ]

8F5D, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: 1. xe chở đồ ; 2. trời đất

Xem thêm:

tính [ bìng ]

5002, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ)

Quảng Cáo

học hán việt