Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謝朝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nại [ nà ]

637A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đè ép, ấn ; 2. nét phảy

Xem thêm:

đào [ ]

872A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

nhuy [ ruí ]

8564, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: hoa nở rủ xuống

Quảng Cáo

từ điển hán việt