Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35623

UTF-8: E8ACA7

UTF-32: 8B27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: loquacious; banter, joking

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ ロウ リョウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đan, đàn [ dān ]

52EF, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: hơi sức đã tàn

Xem thêm:

巧技
xảo kĩ

Xem thêm:

phưởng [ fǎng ]

74EC, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển