Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謧

謧

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35623

UTF-8: E8ACA7

UTF-32: 8B27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: loquacious; banter, joking

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: リ レイ ライ ロウ リョウ

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BDF, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

61CA, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hối hận, tiếc nuối ; 2. buồn rầu

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary