Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謿

謿

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35647

UTF-8: E8ACBF

UTF-32: 8B3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau1

Định nghĩa tiếng Anh: ridicule, deride, scorn, jeer at

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: cháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hộ [ hù ]

5AEE, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng