
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 23278
UTF-8: E5ABAE
UTF-32: 5AEE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu Bộ Kinh - (Khuddaka-nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kìtàgiri - (Kìtàgiri sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: