Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 譅

譅

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35653

UTF-8: E8AD85

UTF-32: 8B45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: wriggling

Pinyin: sè

Tiếng Nhật: シュウ ドウ ノウ

Tiếng Nhật (On): SHUU DOU NOU

Quan Thoại: sè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mị [ ]

9B87, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11