Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35653

UTF-8: E8AD85

UTF-32: 8B45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: wriggling

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ドウ ノウ

Tiếng Nhật (On): SHUU DOU NOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tham [ cān ]

9A42, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: xe 3 ngựa

Xem thêm:

[ ]

99A6, tổng 19 nét, bộ hương 香 (+10 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai