Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 譊 - nao | 譊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35658

UTF-8: E8AD8A

UTF-32: 8B4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: wrangling; to quarrel

Pinyin: náo,xiāo

Tiếng Nhật: ニョウ ドウ キョウ

Quan Thoại: náo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6EF0, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

nhẫm [ rěn ]

834F, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thứ đậu to ; 2. nhu mì, nhu nhược

Xem thêm:

nguỵ [ wěi , wèi ]

507D, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: giả, nguỵ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng