Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35660

UTF-8: E8AD8C

UTF-32: 8B4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: false, erroneous

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: é,,guǐ

Tiếng Nhật: なまり

Tiếng Nhật (Kun): NAMARI NAMARU AYAMARU

Tiếng Nhật (On): KA GA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: é

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao [ tāo ]

8B1F, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi

Xem thêm:

金屋
kim ốc

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng