Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35674

UTF-8: E8AD9A

UTF-32: 8B5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; to talk

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tán

Tiếng Nhật: タン ダン はなし

Tiếng Nhật (Kun): HANASHI

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: tán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8FFC, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

84B9, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ kiêm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8