Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 警戒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

y [ yī ]

794E, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

thảm, thản, trẩm, đạm, đảm [ dǎn , dàn , shèn , tán , tǎn ]

9EEE, tổng 21 nét, bộ hắc 黑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu đen ; 2. không trong sáng, không rõ ràng, riêng tư

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng