Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+15 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35710

UTF-8: E8ADBE

UTF-32: 8B7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: shallow; stupid

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): ASAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5EE4, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

8454, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng