Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 譾 - tiễn | 譾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+15 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35710

UTF-8: E8ADBE

UTF-32: 8B7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: shallow; stupid

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): ASAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phôi [ ]

8843, tổng 10 nét, bộ huyết 血 (+4 nét)

Xem thêm:

矜矜
căng căng

Xem thêm:

sát [ chà , shā ]

5239, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái tháp thờ Phật, ngôi chùa ; 2. (xem: sát na 那)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng