Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+17 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35731

UTF-8: E8AE93

UTF-32: 8B93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: allow, permit, yield, concede

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ràng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ゆずる

Tiếng Nhật (Kun): YUZURU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: ràng

Âm thời Đường: *njiɑ̀ng

Tiếng Việt: nhường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ban [ bān ]

73ED, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớp học ; 2. ca làm việc, buổi làm việc ; 3. toán, tốp, đoàn ; 4. gánh hát, ban nhạc

Xem thêm:

[ ]

67A6, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng